Giá nông sản thế giới ngày 04/01/2019

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

2396

2423

2379

2400

2394

May"19

2426

2450

2414

2435

2426

Jul"19

2451

2464

2430

2452

2442

Sep"19

2453

2470

2440

2462

2451

Dec"19

2455

2470

2441

2465

2453

Mar"20

2458

2472

2442

2467

2456

May"20

-

2476

2476

2476

2465

Jul"20

-

2483

2483

2483

2472

Sep"20

-

2488

2488

2488

2477

Dec"20

-

2484

2484

2484

2473

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

99,50

103,25

99,45

102,15

99,50

May"19

102,80

106,25

102,70

105,15

102,65

Jul"19

105,60

109,00

105,45

107,95

105,45

Sep"19

108,55

111,70

108,25

110,75

108,25

Dec"19

112,45

115,60

112,10

114,65

112,05

Mar"20

116,10

119,15

115,90

118,40

115,85

May"20

118,90

121,20

118,55

120,85

118,25

Jul"20

121,20

123,45

120,90

123,15

120,60

Sep"20

124,60

125,40

124,60

125,40

122,85

Dec"20

126,90

128,60

126,90

128,60

126,05

Mar"21

-

131,80

131,80

131,80

129,30

May"21

-

133,80

133,80

133,80

131,30

Jul"21

-

135,75

135,75

135,75

133,25

Sep"21

-

137,55

137,55

137,55

135,05

Dec"21

-

139,35

139,35

139,35

136,85

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

71,00

71,08

70,93

71,05

70,83

May"19

72,37

72,52

72,37

72,48

72,27

Jul"19

73,75

73,88

73,75

73,88

73,65

Oct"19

-

-

-

72,49 *

72,49

Dec"19

72,60

72,60

72,60

72,60

72,59

Mar"20

-

-

-

73,88 *

73,88

May"20

-

-

-

74,28 *

74,28

Jul"20

-

-

-

74,47 *

74,47

Oct"20

-

-

-

71,62 *

71,62

Dec"20

-

-

-

71,19 *

71,19

Mar"21

-

-

-

71,68 *

71,68

May"21

-

-

-

74,18 *

74,18

Jul"21

-

-

-

73,86 *

73,86

Oct"21

-

-

-

73,79 *

73,79

Dec"21

-

-

-

73,39 *

73,39

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

11,88

11,92

11,69

11,69

11,93

May"19

11,99

12,02

11,82

11,82

12,03

Jul"19

12,12

12,15

11,99

11,99

12,17

Oct"19

12,45

12,45

12,29

12,29

12,47

Mar"20

13,05

13,09

12,94

12,95

13,11

May"20

13,11

13,16

13,03

13,03

13,17

Jul"20

13,14

13,20

13,10

13,10

13,19

Oct"20

13,26

13,32

13,25

13,25

13,30

Mar"21

13,70

13,70

13,67

13,67

13,70

May"21

-

13,64

13,64

13,64

13,69

Jul"21

-

13,66

13,66

13,66

13,71

Oct"21

-

13,74

13,74

13,74

13,79

 

Nguồn: vinanet.vn