Giá kim loại thế giới ngày 07/01/2019

.

Nhóm kim loại cơ bản

Nhôm (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

1878,50

1879,00

3 tháng

1861,00

1862,00

Dec 19

2015,00

2020,00

Dec 20

2095,00

2100,00

Dec 21

2173,00

2178,00

Đồng (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

5838,00

5840,00

3 tháng

5855,00

5860,00

Dec 19

5890,00

5900,00

Dec 20

5905,00

5915,00

Dec 21

5920,00

5930,00

Kẽm (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

2500,00

2505,00

3 tháng

2431,00

2433,50

Dec 19

2263,00

2268,00

Dec 20

2153,00

2158,00

Dec 21

2063,00

2068,00

Nickel (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

10915,00

10920,00

3 tháng

10990,00

11000,00

Dec 19

11480,00

11530,00

Dec 20

11760,00

11810,00

Dec 21

12045,00

12095,00

Chì (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

1935,50

1936,00

3 tháng

1948,00

1950,00

Dec 19

1962,00

1967,00

Dec 20

1982,00

1987,00

Dec 21

1997,00

2002,00

Thiếc (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá trả

Giá chào

Giao ngay

19550,00

19575,00

3 tháng

19525,00

19550,00

15 tháng

19290,00

19340,00

  Nhóm kim loại quý  

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"19

-

-

-

1282,6 *

1282,7

Feb"19

1287,0

1290,2

1284,1

1290,0

1285,8

Mar"19

1290,2

1292,6

1287,6

1292,5

1289,2

Apr"19

1293,3

1296,5

1290,7

1296,5

1292,2

Jun"19

1298,9

1301,9

1298,5

1301,8

1298,7

Aug"19

-

-

-

1304,7 *

1304,9

Oct"19

1309,7

1313,0

1309,7

1313,0

1311,1

Dec"19

1317,6

1320,7

1317,6

1320,7

1317,4

Feb"20

-

-

-

1323,5 *

1323,5

Apr"20

-

-

-

1330,0 *

1329,2

Jun"20

-

-

-

1292,8 *

1334,8

Aug"20

-

-

-

-

1340,4

Oct"20

-

-

-

-

1346,3

Dec"20

-

-

-

1351,8 *

1351,0

Jun"21

-

-

-

1290,0 *

1366,0

Dec"21

-

-

-

1382,2 *

1381,7

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1397,0

Dec"22

-

-

-

1377,0 *

1412,4

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1427,8

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

-

-

-

1243,40

-

Jun"19

1226,20

1226,20

1224,00

1224,00

-

Sep"19

-

-

-

1164,20 *

-

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"19

-

-

-

822,9 *

-

Feb"19

822,0

822,0

822,0

822,0

-

Mar"19

-

-

-

827,6 *

-

Apr"19

826,3

828,0

823,9

827,6

-

Jul"19

833,0

833,0

829,0

832,2

-

Oct"19

837,2

837,2

837,1

837,1

-

Jan"20

-

-

-

844,3 *

-

Dec"28

-

-

-

795,5 *

-

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"19

-

-

-

15,635 *

15,695

Feb"19

15,735

15,780

15,690

15,765

15,738

Mar"19

15,800

15,840

15,735

15,830

15,786

May"19

15,895

15,925

15,830

15,895

15,876

Jul"19

-

-

-

15,940 *

15,966

Sep"19

-

-

-

16,000 *

16,052

Dec"19

-

-

-

16,110 *

16,178

Jan"20

-

-

-

17,890 *

16,219

Mar"20

-

-

-

16,140 *

16,304

May"20

-

-

-

15,725 *

16,387

Jul"20

-

-

-

14,915 *

16,464

Sep"20

-

-

-

-

16,536

Dec"20

-

-

-

16,000 *

16,645

Jul"21

-

-

-

18,500 *

16,894

Dec"21

-

-

-

18,150 *

17,064

Jul"22

-

-

-

19,000 *

17,301

Dec"22

-

-

-

-

17,473

Jul"23

-

-

-

-

17,724

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn